Oukitel WP27

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
8500 mAh

Oukitel WP27 Giá


Oukitel WP27 Thông số chính


Thương hiệu
Oukitel
Mẫu
Oukitel WP27
Phiên bản
Oukitel WP27
Bí danh
S117
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
8500 mAh
Trọng lượng
328 g، 11.57 oz

Oukitel WP27 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oukitel
Môhình
Oukitel WP27
Phiên bản
Oukitel WP27
Danhmục
Smartphones
Bí danh
S117

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 178.2 mm
  • 7.016 in
Chiều rộng
  • 86.2 mm
  • 3.394 in
Trọng lượng
  • 328 g
  • 11.57 oz
độ dày
  • 15.3 mm
  • 0.602 in
Màu sắc
  • Black-Blue
  • Camouflage

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 20 MP (Night Vision)
  • Sensor model - Sony IMX350 (#2)
  • Sensor size - 1/2.78" (#2)
  • Aperture size - f/1.8 (#2)
  • Angle of view - 78° (#2)
  • Four IR lights (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M2 (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Angle of view - 81.4° (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Samsung S5KGW3SP13-FGX9

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
SK Hynix Hi-1634Q

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Chiều rộng
  • 69.23 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 157.68 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
8500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.682 W/kg
Thân máy (usa)
0.699 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
10000 mAh
640 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
260 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
4000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
287 ppi
8000 mAh
480 x 996 pixels
LPDDR2/LPDDR3
179 ppi
3300 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR3
402 ppi
10000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oukitel WP27


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn