Oppo K5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Oppo K5 Giá


Oppo K5 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo K5
Phiên bản
Oppo K5
Bí danh
PCNM00، CPH1976
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 Pie)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
182 g، 6.42 oz

Oppo K5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo K5
Phiên bản
Oppo K5
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • PCNM00
  • CPH1976

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.7 mm
  • 6.248 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 182 g
  • 6.42 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Cyber Metal
  • Forest Fantasy
  • Polar Sunshine

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9216 x 6912 pixels
  • 63.7 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 26mm
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Super Phase Detection
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 3-element lens (#3)
  • Fourth rear camera - 2MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • 3-element lens (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.12 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.6 mm
  • 5.81 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.52 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 6.1 (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 470)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 15 (226.0 Mbit/s , 798.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Link Boost 2.0

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Goodix 3.0 (In-display optical fingerprint sensor)
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo K5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn