Oppo Find X2 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 7.1 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4260 mAh

Oppo Find X2 Pro Giá


Oppo Find X2 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Find X2 Pro
Phiên bản
Oppo Find X2 Pro
Bí danh
PDEM30
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 7.1 (Android 10)
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
513 ppi
Độ phân giải
1440 x 3168 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
4260 mAh
Trọng lượng
200 g، 7.05 oz

Oppo Find X2 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Find X2 Pro
Phiên bản
Oppo Find X2 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
PDEM30

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.2 mm
  • 6.504 in
Chiều rộng
  • 74.4 mm
  • 2.929 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Pixel size - 2.24 μm (4-in-1 pixel binning)
  • All-pixel Omni-directional PDAF
  • Secondary rear camera - 48 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX586 (#2)
  • Sensor size - 1/2" (#2)
  • Pixel size - 0.8 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 16 mm (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • 3 cm macro mode (#2)
  • Third rear camera - 13 MP (periscope telephoto)
  • Sensor size - 1/3.4" (#3)
  • Pixel size - 0.8 μm (#3)
  • Aperture size - f/3.0 (#3)
  • 120 mm periscope lens (#3)
  • 5x optical zoom (#3)
  • Gen 2 10x hybrid zoom (#3)
  • 60x digital zoom (#3)
  • PDAF (#3)
  • OIS (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.43"
Mô-đun
Sony IMX689 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
độ mở (w)
f/2.4

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3168 pixels
Mật độ điểm ảnh
513 ppi
Chiều rộng
  • 71.26 mm
  • 2.81 in
Chiều cao
  • 156.78 mm
  • 6.17 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.19 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 7.1 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • HSPA+
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4260 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Find X2 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn