Oppo Reno4 Pro IN

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 7.2 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 465)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Oppo Reno4 Pro IN Giá


Oppo Reno4 Pro IN Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Reno4 Pro IN
Phiên bản
Oppo Reno4 Pro IN
Bí danh
CPH2109
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 7.2 (Android 10)
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 465)
GPU
Qualcomm Adreno 618
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
161 g، 5.68 oz

Oppo Reno4 Pro IN Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Reno4 Pro IN
Phiên bản
Oppo Reno4 Pro IN
Danhmục
Smartphones
Bí danh
CPH2109

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.2 mm
  • 6.307 in
Chiều rộng
  • 73.2 mm
  • 2.882 in
Trọng lượng
  • 161 g
  • 5.68 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Silky White
  • Galactic Blue
  • Starry Night

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3830 x 2160 pixels
  • 8.27 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - SK Hynix Hi846 (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - OmniVision OV02B10 (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1B (#4)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 7.2 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 465)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 618
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Reno4 Pro IN


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn