Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo A74 5G

Oppo A74 5G

Thông tin thiết bị

Oppo A74 5G
Hệ điều hành
ColorOS 11.1 (Android 11)
Oppo A74 5G
Màn hình
163.32 mm، 6.43 in
Oppo A74 5G
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
Oppo A74 5G
RAM
LPDDR4X
Oppo A74 5G
Bộ nhớ
128 GB
Oppo A74 5G
Camera chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Oppo A74 5G
Pin
5000 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
88
Gaming
89
Màn hình
99
Pin
97
Kết nối
87
Khả năng di động
99
DeviceHD Đánh giá
93

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo A74 5G
Phiên bản
: Oppo A74 5G
Bí danh
: CPH2263
Danh mục
: Smartphones
Hệ điều hành
: ColorOS 11.1 (Android 11)
CPU
: 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
GPU
: Qualcomm Adreno 619
RAM
: LPDDR4X
Camera chính
: 8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
: 163.32 mm، 6.43 in
Mật độ pixel
: 409 ppi
Độ phân giải
: 1080 x 2400 pixels
Bộ nhớ
: 128 GB
Pin
: 5000 mAh
Trọng lượng
: 188 g، 6.63 oz

Sản phẩm

Bí danh CPH2263
Danhmục Smartphones
Môhình Oppo A74 5G
Phiên bản Oppo A74 5G
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 162.9 mm، 6.413 in
Chiều rộng 74.7 mm، 2.941 in
Màu sắc Fluid Black، Fantastic Purple
Trọng lượng 188 g، 6.63 oz
độ dày 8.4 mm، 0.331 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
độ phân giải video 1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
độ mở (w) f/2
Cảm biến CMOS BSI (backside illumination)
Camera sau
độ phân giải 8000 x 6000 pixels، 48 MP
độ phân giải video 3840 x 2160 pixels، 8.29 MP
Kích thước pixel 0.8 µm، 0.000800 mm
đèn flash LED
độ mở (w) f/1.7
đặc điểm PureCel Plus-S، Open-loop focus motor، Secondary rear camera - 2 MP (mono)، Sensor model - GalaxyCore GC02M1B (#3)، Sensor size - 1/5" (#2)، Pixel size - 1.75 μm (#2)، Aperture size - f/2.4 (#2)، Angle of view - 88.8° (#2)، 3-element lens (#2)، Third rear camera - 2 MP (mono)، Sensor model - GalaxyCore GC02M1B (#3)، Sensor size - 1/5" (#3)، Pixel size - 1.75 μm (#3)، Aperture size - f/2.4 (#3)، Angle of view - 88.8° (#3)، 3-element lens (#3)، Fourth rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
Cảm biến CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến 1/2"

Màn hình

Chiều cao 148.94 mm، 5.86 in
Chiều rộng 67.02 mm، 2.64 in
Loại IPS
Mật độ điểm ảnh 409 ppi
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 82.3 %
đường chéo 163.32 mm، 6.43 in
độ phân giải (h x w) 1080 x 2400 pixels
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
Gpu Qualcomm Adreno 619
Tốc độ xung nhịp cpu 2000 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 650 MHz
Cảm biến
Cảm biến Side-mounted fingerprint sensor، Proximity، Light، Cảm biến gia tốc، La bàn، Gyroscope، Geomagnetic، Fingerprint
Cổng kết nối
Loại usb USB Type-C
Phiên bản usb 2.0
Tính năng usb Charging، Mass storage، On-The-Go، Headphone jack
Di động
Dữ liệu di động sim EDGE، GPRS، HSPA+، LTE، 5G NSA، 5G SA
Tần số sim LTE-FDD 850 MHz (B5)، LTE-FDD 900 MHz (B8)، LTE-FDD 1800 MHz (B3)، LTE-FDD 2100 MHz (B1)، LTE-TDD 2300 MHz (B40)، LTE-TDD 2500 MHz (B41)، LTE-TDD 2600 MHz (B38)، GSM 850 MHz (B5)، GSM 900 MHz (B8)، GSM 1800 MHz (B3)، GSM 1900 MHz (B2)، W-CDMA 850 MHz (B5)، W-CDMA 900 MHz (B8)، W-CDMA 2100 MHz (B1)، 5G-FDD 700 MHz (n28)، 5G-FDD 2100 MHz (n1)، 5G-TDD 2500 MHz (n41)، 5G-TDD 3500 MHz (n78)، 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Không dây
Phiên bản bluetooth 5.1
Tính năng wifi 802.11a (IEEE 802.11a-1999)، 802.11b (IEEE 802.11b-1999)، 802.11g (IEEE 802.11g-2003)، 802.11n (IEEE 802.11n-2009)، 802.11n 5GHz، 802.11ac (IEEE 802.11ac)، Dual band، Wi-Fi Hotspot، Wi-Fi Direct، Wi-Fi Display
Lưu trữ
Dung lượng 128 GB
Loại microSD، microSDHC، microSDXC
Phần mềm
Hệ điều hành ColorOS 11.1 (Android 11)
Pin
Dung lượng 5000 mAh
Loại Li-Polymer
Ram
Loại LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp 2133 MHz
Vị trí
Các tính năng bổ sung GPS، A-GPS، GLONASS، BeiDou، Galileo، QZSS
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn