Oppo A96

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 11.1 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
167.39 mm، 6.59 in
CPU
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Oppo A96 Giá


Oppo A96 Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo A96
Phiên bản
Oppo A96
Bí danh
CPH2333
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 11.1 (Android 11)
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
167.39 mm، 6.59 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
191 g، 6.74 oz

Oppo A96 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo A96
Phiên bản
Oppo A96
Danhmục
Smartphones
Bí danh
CPH2333

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.4 mm
  • 6.472 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 191 g
  • 6.74 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Starry Black
  • Sunset Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - - 2 MP (depth-sensing)
  • Autofocus (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 88.8° (#2)
  • 3-element lens (#2)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4624 x 3468 pixels
  • 16.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/3.09"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.39 mm
  • 6.59 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2412 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.4 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 152.77 mm
  • 6.01 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.24 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 11.1 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1114 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Pedometer
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Optical Proximity sensor
  • Virtual Gyroscope

SAR

đầu (eu)
0.81 W/kg
Thân máy (eu)
1.22 W/kg
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Oppo A96


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn