Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo F21s Pro 4G

Oppo F21s Pro 4G

Thông tin thiết bị

Oppo F21s Pro 4G
Hệ điều hành
ColorOS 12.1 (Android 12)
Oppo F21s Pro 4G
Màn hình
163.32 mm، 6.43 in
Oppo F21s Pro 4G
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Oppo F21s Pro 4G
RAM
LPDDR4X
Oppo F21s Pro 4G
Bộ nhớ
128 GB
Oppo F21s Pro 4G
Camera chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Oppo F21s Pro 4G
Pin
4500 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
88
Gaming
89
Màn hình
99
Pin
97
Kết nối
87
Khả năng di động
99
DeviceHD Đánh giá
93

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo F21s Pro 4G
Phiên bản
: Oppo F21s Pro 4G
Bí danh
: CPH2461
Danh mục
: Smartphones
Hệ điều hành
: ColorOS 12.1 (Android 12)
CPU
: 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
: Qualcomm Adreno 610
RAM
: LPDDR4X
Camera chính
: 9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
: 163.32 mm، 6.43 in
Mật độ pixel
: 409 ppi
Độ phân giải
: 1080 x 2400 pixels
Bộ nhớ
: 128 GB
Pin
: 4500 mAh
Trọng lượng
: 182 g، 6.42 oz

Sản phẩm

Bí danh CPH2461
Danhmục Smartphones
Môhình Oppo F21s Pro 4G
Phiên bản Oppo F21s Pro 4G
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 159.9 mm، 6.295 in
Chiều rộng 73.2 mm، 2.882 in
Màu sắc Starlight Black، Dawnlight Gold
Trọng lượng 182 g، 6.42 oz
độ dày 7.7 mm، 0.303 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 32 MP
độ phân giải video 1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
Kích thước pixel 0.8 µm، 0.000800 mm
độ mở (w) f/2.4
Cảm biến CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến 1/2.74"
Mô-đun Sony IMX709
Camera sau
độ phân giải 9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
độ phân giải video 1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
Kích thước pixel 0.8 µm، 0.000800 mm
đèn flash LED
độ mở (w) f/1.7
đặc điểm Secondary rear camera - 2 MP (macro)، Sensor size - 1/5" (#2)، Pixel size - 1.75 μm (#2)، Aperture size - f/3.3 (#2)، Angle of view - 65° (#2)، 3-element lens (#2)، Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)، Sensor size - 1/5" (#3)، Pixel size - 1.75 μm (#3)، Aperture size - f/2.4 (#3)، Angle of view - 89° (#3)، 3-element lens (#3)
Cảm biến CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến 1/2"

Màn hình

Chiều cao 148.94 mm، 5.86 in
Chiều rộng 67.02 mm، 2.64 in
Loại AMOLED
Mật độ điểm ảnh 409 ppi
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 85.56 %
đường chéo 163.32 mm، 6.43 in
độ phân giải (h x w) 1080 x 2400 pixels
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Gpu Qualcomm Adreno 610
Tốc độ xung nhịp cpu 2400 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 1114 MHz
Cảm biến
Cảm biến In-display fingerprint sensor، Proximity، Light، Cảm biến gia tốc، La bàn، Gyroscope، Pedometer، Geomagnetic، Fingerprint، Gravity
Cổng kết nối
Loại usb USB Type-C
Phiên bản usb 2.0
Tính năng usb Charging، Mass storage، On-The-Go، Headphone jack
Di động
Dữ liệu di động sim EDGE، GPRS، HSPA+، LTE
Tần số sim LTE-FDD 850 MHz (B5)، LTE-FDD 900 MHz (B8)، LTE-FDD 1800 MHz (B3)، LTE-FDD 2100 MHz (B1)، LTE-TDD 2300 MHz (B40)، LTE-TDD 2500 MHz (B41)، LTE-TDD 2600 MHz (B38)، GSM 850 MHz (B5)، GSM 900 MHz (B8)، GSM 1800 MHz (B3)، GSM 1900 MHz (B2)، W-CDMA 850 MHz (B5)، W-CDMA 900 MHz (B8)، W-CDMA 2100 MHz (B1)
Không dây
Phiên bản bluetooth 5.1
Tính năng wifi 802.11a (IEEE 802.11a-1999)، 802.11b (IEEE 802.11b-1999)، 802.11g (IEEE 802.11g-2003)، 802.11n (IEEE 802.11n-2009)، 802.11n 5GHz، 802.11ac (IEEE 802.11ac)، Dual band، Wi-Fi Hotspot، Wi-Fi Direct، Wi-Fi Display
Lưu trữ
Dung lượng 128 GB
Loại microSD، microSDHC، microSDXC
Phần mềm
Hệ điều hành ColorOS 12.1 (Android 12)
Pin
Dung lượng 4500 mAh
Loại Li-Polymer
Ram
Loại LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp 2133 MHz
Vị trí
Các tính năng bổ sung GPS، A-GPS، GLONASS، BeiDou، Galileo
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn