Oppo Reno9 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 13 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
CPU
CPU
4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Oppo Reno9 Pro Giá


Oppo Reno9 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Reno9 Pro
Phiên bản
Oppo Reno9 Pro
Bí danh
Reno 9 Pro، PGX110
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 13 (Android 13)
CPU
4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G610
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
394 ppi
Độ phân giải
1080 x 2412 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
174 g، 6.14 oz

Oppo Reno9 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Reno9 Pro
Phiên bản
Oppo Reno9 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Reno 9 Pro
  • PGX110

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.3 mm
  • 6.39 in
Chiều rộng
  • 74.2 mm
  • 2.921 in
Trọng lượng
  • 174 g
  • 6.14 oz
độ dày
  • 7.19 mm
  • 0.283 in
Màu sắc
  • Bright Moon Black
  • Tomorrow Gold
  • Gradient

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Closed-loop focus motor
  • All-pixel omnidirectional focusing
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 112° (#2)
  • 5-element lens (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/1.56"
Mô-đun
Sony IMX890

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Open loop focus motor
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2412 pixels
Mật độ điểm ảnh
394 ppi
Chiều rộng
  • 69.55 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 155.32 mm
  • 6.11 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.99 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 13 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.85 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G610
Tốc độ đồng hồ gpu
860 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Reno9 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn