Điện Thoại Thông Minh > Oppo > Oppo A1 Energy Edition 5G

Oppo A1 Energy Edition 5G

Thông tin thiết bị

Oppo A1 Energy Edition 5G
Hệ điều hành
ColorOS 12.1 (Android 12)
Oppo A1 Energy Edition 5G
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
Oppo A1 Energy Edition 5G
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Oppo A1 Energy Edition 5G
RAM
LPDDR4X
Oppo A1 Energy Edition 5G
Bộ nhớ
256 GB
Oppo A1 Energy Edition 5G
Camera chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Oppo A1 Energy Edition 5G
Pin
5000 mAh

Đánh giá

Hiệu năng
88
Gaming
89
Màn hình
99
Pin
97
Kết nối
87
Khả năng di động
99
DeviceHD Đánh giá
93

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: Oppo
Mô hình
: Oppo A1 Energy Edition 5G
Phiên bản
: Oppo A1 Energy Edition 5G
Bí danh
: A1 Vitality Edition 5G
Danh mục
: Smartphones
Hệ điều hành
: ColorOS 12.1 (Android 12)
CPU
: 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
: ARM Mali-G57 MC2
RAM
: LPDDR4X
Camera chính
: 8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
: 166.62 mm، 6.56 in
Mật độ pixel
: 269 ppi
Độ phân giải
: 720 x 1612 pixels
Bộ nhớ
: 256 GB
Pin
: 5000 mAh
Trọng lượng
: 186 g، 6.56 oz

Sản phẩm

Bí danh A1 Vitality Edition 5G
Danhmục Smartphones
Môhình Oppo A1 Energy Edition 5G
Phiên bản Oppo A1 Energy Edition 5G
Thương hiệu Oppo

Thiết kế

Thân máy
Chiều cao 163.8 mm، 6.449 in
Chiều rộng 75.1 mm، 2.957 in
Màu sắc Starry Black، Tranquil Sea Blue
Trọng lượng 186 g، 6.56 oz
độ dày 7.99 mm، 0.315 in

Camera

Camera phía trước
độ phân giải 3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
độ phân giải video 1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
độ mở (w) f/2
Cảm biến CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Camera sau
độ phân giải 8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
độ phân giải video 1920 x 1080 pixels، 2.07 MP
đèn flash LED
độ mở (w) f/1.8
đặc điểm Secondary rear camera - 2 MP (depth sensing)، Aperture size - f/2.4 (#2)، Angle of view - 89° (#2)، 3-element lens (#2)
Cảm biến CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Chiều cao 152.14 mm، 5.99 in
Chiều rộng 67.95 mm، 2.68 in
Loại A-Si IPS
Mật độ điểm ảnh 269 ppi
Số lượng màu sắc 16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy 84.31 %
đường chéo 166.62 mm، 6.56 in
độ phân giải (h x w) 720 x 1612 pixels
độ sâu màu sắc 24 bit

Bên trong

Bộ xử lý
Cpu 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Gpu ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ xung nhịp cpu 2200 MHz
Tốc độ đồng hồ gpu 950 MHz
Cảm biến
Cảm biến Side-mounted fingerprint sensor، Proximity، Light، Cảm biến gia tốc، La bàn، Pedometer، Geomagnetic، Fingerprint، Gravity
Cổng kết nối
Loại usb USB Type-C
Phiên bản usb 2.0
Tính năng usb Charging، Mass storage، On-The-Go، Headphone jack
Di động
Dữ liệu di động sim UMTS (384 kbit/s )، EDGE، GPRS، HSPA+، LTE، EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s ، 3.1 Mbit/s )، 5G SA، 5G NSA
Tần số sim LTE-FDD 700 MHz (B28)، LTE-FDD 800 MHz (B20)، LTE-FDD 850 MHz (B5)، LTE-FDD 900 MHz (B8)، LTE-FDD 1800 MHz (B3)، LTE-FDD 2100 MHz (B1)، LTE-FDD 2600 MHz (B7)، LTE-TDD 1900 MHz (B39)، LTE-TDD 2000 MHz (B34)، LTE-TDD 2300 MHz (B40)، LTE-TDD 2500 MHz (B41)، LTE-TDD 2600 MHz (B38)، GSM 850 MHz (B5)، GSM 900 MHz (B8)، GSM 1800 MHz (B3)، W-CDMA 850 MHz (B5)، W-CDMA 900 MHz (B8)، W-CDMA 2100 MHz (B1)، CDMA 800 MHz (BC0)، 5G-FDD 700 MHz (n28)، 5G-FDD 850 MHz (n5)، 5G-FDD 900 MHz (n8)، 5G-FDD 2100 MHz (n1)، 5G-TDD 2500 MHz (n41)، 5G-TDD 3500 MHz (n78)، 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Không dây
Phiên bản bluetooth 5.3
Tính năng wifi 802.11a (IEEE 802.11a-1999)، 802.11b (IEEE 802.11b-1999)، 802.11g (IEEE 802.11g-2003)، 802.11n (IEEE 802.11n-2009)، 802.11n 5GHz، 802.11ac (IEEE 802.11ac)، Dual band، Wi-Fi Hotspot، Wi-Fi Direct، Wi-Fi Display
Lưu trữ
Dung lượng 256 GB
Loại microSD، microSDHC، microSDXC
Phần mềm
Hệ điều hành ColorOS 12.1 (Android 12)
Pin
Dung lượng 5000 mAh
Loại Li-Ion
Ram
Loại LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp 2133 MHz
Vị trí
Các tính năng bổ sung GPS، A-GPS، GLONASS، BeiDou، Galileo، QZSS
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn