Oppo Find X7 Ultra

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 14 (Android 14)
Màn hình
Màn hình
173.23 mm، 6.82 in
CPU
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Oppo Find X7 Ultra Giá


Oppo Find X7 Ultra Thông số chính


Thương hiệu
Oppo
Mẫu
Oppo Find X7 Ultra
Phiên bản
Oppo Find X7 Ultra
Bí danh
PHY110
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 14 (Android 14)
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
173.23 mm، 6.82 in
Mật độ điểm ảnh
510 ppi
Độ phân giải
1440 x 3168 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
221 g، 7.8 oz

Oppo Find X7 Ultra Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Oppo
Môhình
Oppo Find X7 Ultra
Phiên bản
Oppo Find X7 Ultra
Danhmục
Smartphones
Bí danh
PHY110

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.3 mm
  • 6.469 in
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Trọng lượng
  • 221 g
  • 7.8 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
  • Đen
  • Dark Blue
  • Brown-Orange

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.6 µm
  • 0.001600 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 14 mm (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • 4 cm macro shooting (#2)
  • Autofocus (#2)
  • Third rear camera - 50 MP (ultra-light periscope telephoto)
  • Sensor size - 1/1.56" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.6 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 65 mm (#3)
  • 5-element lens (#3)
  • Autofocus (#3)
  • OIS (#3)
  • Fourth rear camera - 50 MP (close-up periscope telephoto)
  • Aperture size - f/4.3 (#4)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 135 mm (#4)
  • 4-element lens (#4)
  • 6x optical zoom (#4)
  • Autofocus (#4)
  • OIS (#4)
Cảm biến
CMOS BSI+
định dạng cảm biến
1
Mô-đun
Sony LYT-900

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
MariSilicon X chip
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.74"

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 173.23 mm
  • 6.82 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3168 pixels
Mật độ điểm ảnh
510 ppi
Chiều rộng
  • 71.68 mm
  • 2.82 in
Chiều cao
  • 157.7 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 14 (Android 14)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4
  • 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
Tốc độ xung nhịp cpu
3300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 750
Tốc độ đồng hồ gpu
903 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • 4x4 MIMO

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.4
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8 Spatial-streaming MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • 602 mm³ Bionic Super Vibration
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
CPH2631
720x1604
8 GB
264 PPI
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
367 ppi
4100 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
402 ppi
4000 mAh
CPH2483
720x1612
4 GB, 8 GB
269 PPI
5000 mAh
RMX3686
1080x2412
6 GB
394 PPI
5000 mAh
6607
1080x1920
2 GB
373 PPI
16 GB

Đánh giá của người dùng cho Oppo Find X7 Ultra


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn