Microsoft Lumia 640 LTE

Phiên bản
Phiên bản
Microsoft Lumia 640 LTE
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Microsoft Lumia 640 LTE Giá


Microsoft Lumia 640 LTE Thông số chính


Thương hiệu
Microsoft
Mẫu
Microsoft Lumia 640 LTE
Phiên bản
Microsoft Lumia 640 LTE
Bí danh
RM-1072، RM-1073، RM-1074
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
145 g، 5.11 oz

Microsoft Lumia 640 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Microsoft
Môhình
Microsoft Lumia 640 LTE
Phiên bản
Microsoft Lumia 640 LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • RM-1072
  • RM-1073
  • RM-1074

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 141.3 mm
  • 5.563 in
Chiều rộng
  • 72.2 mm
  • 2.843 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen
  • Cam
  • Cyan

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.103 µm
  • 0.001103 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2.4

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.77 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Wi-Fi
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
258 ppi
3000 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
515 ppi
3340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1560 mAh

Đánh giá của người dùng cho Microsoft Lumia 640 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn