LG Optimus VU II

Phiên bản
Phiên bản
LG Optimus VU II
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
14.9 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2150 mAh

LG Optimus VU II Giá


LG Optimus VU II Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Optimus VU II
Phiên bản
LG Optimus VU II
Bí danh
Optimus VU 2، Optimus VU2، LG-F200، F200
Danh mục
Smartphones
Giá
232
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Độ phân giải
768 x 1024 pixels
Lưu trữ
14.9 GB
Pin
2150 mAh
Trọng lượng
159 g، 5.61 oz

LG Optimus VU II Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Optimus VU II
Phiên bản
LG Optimus VU II
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Optimus VU 2
  • Optimus VU2
  • LG-F200
  • F200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132.2 mm
  • 5.205 in
Chiều rộng
  • 85.6 mm
  • 3.37 in
Trọng lượng
  • 159 g
  • 5.61 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
768 x 1024 pixels
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Chiều rộng
  • 76.2 mm
  • 3 in
Chiều cao
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.63 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
14.9 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • 1xEV-DO Rev. A
Dữ liệu di động sim
  • HSPA
  • LTE
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2150 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
277 ppi
2880 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Optimus VU II


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn