LG Premier Pro LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2880 mAh

LG Premier Pro LTE Giá


LG Premier Pro LTE Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG Premier Pro LTE
Phiên bản
LG Premier Pro LTE
Bí danh
LG-L413DL، L413DL
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 308
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
277 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2880 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

LG Premier Pro LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG Premier Pro LTE
Phiên bản
LG Premier Pro LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LG-L413DL
  • L413DL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 148.6 mm
  • 5.85 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
277 ppi
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.52 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 308
Tốc độ đồng hồ gpu
598 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2880 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.02 W/kg
Thân máy (usa)
1.14 W/kg
768 x 1024 pixels
LPDDR2
256 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
4500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1900 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
386 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2540 mAh

Đánh giá của người dùng cho LG Premier Pro LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn