Leagoo Z5 LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Leagoo OS 2.0 (Android 6.0 Marshmallow)
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2300 mAh

Leagoo Z5 LTE Giá


Leagoo Z5 LTE Thông số chính


Thương hiệu
Leagoo
Mẫu
Leagoo Z5 LTE
Phiên bản
Leagoo Z5 LTE
Bí danh
Z5L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Leagoo OS 2.0 (Android 6.0 Marshmallow)
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
147 g، 5.21 oz

Leagoo Z5 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Leagoo
Môhình
Leagoo Z5 LTE
Phiên bản
Leagoo Z5 LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Z5L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.8 mm
  • 5.661 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.827 in
Trọng lượng
  • 147 g
  • 5.21 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Vàng
  • Rose-gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Hynix Hi-553

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 808 x 408 pixels
  • 0.33 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 2.228 µm
  • 0.002228 mm
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Interpolated resolution - 2 MP
Mô-đun
GalaxyCore GC0409

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.94 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Leagoo OS 2.0 (Android 6.0 Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Leagoo Z5 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn