Leagoo M8 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Freeme OS 6.0 (Android 6.0 Marshmallow)
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Leagoo M8 Pro Giá


Leagoo M8 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Leagoo
Mẫu
Leagoo M8 Pro
Phiên bản
Leagoo M8 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Freeme OS 6.0 (Android 6.0 Marshmallow)
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
224 g، 7.9 oz

Leagoo M8 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Leagoo
Môhình
Leagoo M8 Pro
Phiên bản
Leagoo M8 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.083 in
Chiều rộng
  • 79.8 mm
  • 3.142 in
Trọng lượng
  • 224 g
  • 7.9 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Gray
  • Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.124 µm
  • 0.001124 mm
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Interpolated resolution - 13 MP
  • Secondary rear camera - 5 MP (monochrome)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore GC8024

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC5005

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
258 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.88 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Freeme OS 6.0 (Android 6.0 Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Leagoo M8 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn