Leagoo T5c

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Leagoo OS 2.1 (Android 7.0 Nougat)
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
Intel Airmont
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Leagoo T5c Giá


Leagoo T5c Thông số chính


Thương hiệu
Leagoo
Mẫu
Leagoo T5c
Phiên bản
Leagoo T5c
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Leagoo OS 2.1 (Android 7.0 Nougat)
CPU
Intel Airmont
GPU
ARM Mali-T820 MP2
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
170 g، 6 oz

Leagoo T5c Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Leagoo
Môhình
Leagoo T5c
Phiên bản
Leagoo T5c
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153.3 mm
  • 6.035 in
Chiều rộng
  • 76.1 mm
  • 2.996 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Đen
  • Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP
  • Sensor model - SuperPix SP2509 (#2)
  • Sensor type - CMOS (#2)
  • Sensor size - 2.8 x 2.1 mm (#2)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3L8

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.235 µm
  • 0.001235 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore GC5024

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.71 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Leagoo OS 2.1 (Android 7.0 Nougat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Airmont
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP2

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Microarray
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Leagoo T5c


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn