Leagoo M11

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Leagoo OS 3.0 (Android 8.1 Oreo)
Màn hình
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Leagoo M11 Giá


Leagoo M11 Thông số chính


Thương hiệu
Leagoo
Mẫu
Leagoo M11
Phiên bản
Leagoo M11
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Leagoo OS 3.0 (Android 8.1 Oreo)
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
Mật độ điểm ảnh
179 ppi
Độ phân giải
480 x 996 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh

Leagoo M11 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Leagoo
Môhình
Leagoo M11
Phiên bản
Leagoo M11
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.6 mm
  • 6.126 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.016 in
độ dày
  • 9.95 mm
  • 0.392 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 156.97 mm
  • 6.18 in
độ phân giải (h x w)
480 x 996 pixels
Mật độ điểm ảnh
179 ppi
Chiều rộng
  • 68.15 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 141.41 mm
  • 5.57 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
81.11 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Leagoo OS 3.0 (Android 8.1 Oreo)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • LTE 600 MHz (B71)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
235 ppi
1400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Leagoo M11


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn