KXD A8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
145.03 mm، 5.71 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
2520 mAh

KXD A8 Giá


KXD A8 Thông số chính


Thương hiệu
KXD
Mẫu
KXD A8
Phiên bản
KXD A8
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
145.03 mm، 5.71 in
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Độ phân giải
480 x 1014 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2520 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

KXD A8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KXD
Môhình
KXD A8
Phiên bản
KXD A8
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146.8 mm
  • 5.78 in
Chiều rộng
  • 71.5 mm
  • 2.815 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3MP

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 145.03 mm
  • 5.71 in
độ phân giải (h x w)
480 x 1014 pixels
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Chiều rộng
  • 62.05 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 131.09 mm
  • 5.16 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.75 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2520 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Gravity
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1500 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2100 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
3300 mAh

Đánh giá của người dùng cho KXD A8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn