KXD W41

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Pin
Pin
1500 mAh

KXD W41 Giá


KXD W41 Thông số chính


Thương hiệu
KXD
Mẫu
KXD W41
Phiên bản
KXD W41
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
640 x 480 pixels، 0.31 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh

KXD W41 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
KXD
Môhình
KXD W41
Phiên bản
KXD W41
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.921 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.638 in
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Màu đỏ
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Interpolated resolution - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 49.78 mm
  • 1.96 in
Chiều cao
  • 88.57 mm
  • 3.49 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
52.82 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3000 mAh
480 x 1014 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2520 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
3300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2100 mAh

Đánh giá của người dùng cho KXD W41


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn