itel A49

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11 Go edition
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

itel A49 Giá


itel A49 Thông số chính


Thương hiệu
itel
Mẫu
itel A49
Phiên bản
itel A49
Bí danh
A661L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11 Go edition
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1944 pixels، 4.98 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
266 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
214 g، 7.56 oz

itel A49 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
itel
Môhình
itel A49
Phiên bản
itel A49
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A661L

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.4 mm
  • 6.512 in
Chiều rộng
  • 76.1 mm
  • 2.996 in
Trọng lượng
  • 214 g
  • 7.56 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Sky Cyan
  • Crystal Purple
  • Dome Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.08 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
266 ppi
Chiều rộng
  • 68.79 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 152.87 mm
  • 6.02 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.82 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11 Go edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
197 ppi
2350 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho itel A49


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn