itel A70

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13 Go edition
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Trọng lượng
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Pin
Pin
5000 mAh

itel A70 Giá


itel A70 Thông số chính


Thương hiệu
itel
Mẫu
itel A70
Phiên bản
itel A70
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13 Go edition
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
4130 x 3120 pixels، 12.89 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Độ phân giải
720 x 1612 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

itel A70 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
itel
Môhình
itel A70
Phiên bản
itel A70
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164 mm
  • 6.457 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
  • Starlish Black
  • Azure Blue
  • Brilliant Gold
  • Field Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4130 x 3120 pixels
  • 12.89 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1612 pixels
Mật độ điểm ảnh
267 ppi
Chiều rộng
  • 68.37 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 153.07 mm
  • 6.03 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.79 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13 Go edition

Bộ Xử Lý

Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
197 ppi
2350 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho itel A70


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn