Huawei Ascend Mate 2 4G

Phiên bản
Phiên bản
Huawei Ascend Mate 2 4G
Màn hình
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
4050 mAh

Huawei Ascend Mate 2 4G Giá


Huawei Ascend Mate 2 4G Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Ascend Mate 2 4G
Phiên bản
Huawei Ascend Mate 2 4G
Bí danh
MT2-L00، MT2-L02، MT2-L03
Danh mục
Smartphones
Giá
549
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 305
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
241 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4050 mAh
Trọng lượng
202 g، 7.13 oz

Huawei Ascend Mate 2 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Ascend Mate 2 4G
Phiên bản
Huawei Ascend Mate 2 4G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • MT2-L00
  • MT2-L02
  • MT2-L03

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161 mm
  • 6.339 in
Chiều rộng
  • 84.7 mm
  • 3.335 in
Trọng lượng
  • 202 g
  • 7.13 oz
độ dày
  • 9.5 mm
  • 0.374 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS+
đường chéo
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
241 ppi
Chiều rộng
  • 75.96 mm
  • 2.99 in
Chiều cao
  • 135.04 mm
  • 5.32 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
75.47 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 305
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17 (MT2-L03)
  • LTE 850 MHz (MT2-L03)
  • LTE 1700/2100 MHz (MT2-L03)
  • LTE 1900 MHz (MT2-L03)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39) (MT2-L02)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38) (MT2-L02)
  • LTE-TDD 2535-2575 MHz (MT2-L00); (MT2-L02)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40) (MT2-L02)
  • UMTS 800 MHz (MT2-L00); (MT2-L03)
  • UMTS 850 MHz (MT2-L00); (MT2-L03)
  • UMTS 900 MHz (MT2-L00)
  • UMTS 1700/2100 MHz (MT2-L03)
  • UMTS 2100 MHz (MT2-L00); (MT2-L03)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz (MT2-L02)
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz (MT2-L02)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Gravity
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Ascend Mate 2 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn