Huawei nova 2

Phiên bản
Phiên bản
Huawei nova 2
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3968 x 2976 pixels، 11.81 MP
Pin
Pin
2950 mAh

Huawei nova 2 Giá


Huawei nova 2 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei nova 2
Phiên bản
Huawei nova 2
Bí danh
nova2، PIC-AL00، PIC-L09، PIC-L29، PIC-TL00
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.36 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T830 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3968 x 2976 pixels، 11.81 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
2950 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

Huawei nova 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei nova 2
Phiên bản
Huawei nova 2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • nova2
  • PIC-AL00
  • PIC-L09
  • PIC-L29
  • PIC-TL00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.2 mm
  • 5.598 in
Chiều rộng
  • 68.9 mm
  • 2.713 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 6.9 mm
  • 0.272 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Màu xanh lam
  • Xanh
  • Đen
  • Rose-gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3968 x 2976 pixels
  • 11.81 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.25 µm
  • 0.001250 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
Secondary rear camera - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5120 x 3840 pixels
  • 19.66 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.57 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.36 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-T830 MP2

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2950 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
1.25 W/kg
Thân máy (eu)
1.16 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei nova 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn