Huawei nova 3

Phiên bản
Phiên bản
Huawei nova 3
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
4x 2.36 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3750 mAh

Huawei nova 3 Giá


Huawei nova 3 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei nova 3
Phiên bản
Huawei nova 3
Bí danh
nova3، PAR-AL00، PAR-LX1، PAR-LX1M، PAR-LX9، PAR-TL20
Danh mục
Smartphones
Giá
187
CPU
4x 2.36 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP12
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3750 mAh
Trọng lượng
166 g، 5.86 oz

Huawei nova 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei nova 3
Phiên bản
Huawei nova 3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • nova3
  • PAR-AL00
  • PAR-LX1
  • PAR-LX1M
  • PAR-LX9
  • PAR-TL20

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.181 in
Chiều rộng
  • 73.7 mm
  • 2.902 in
Trọng lượng
  • 166 g
  • 5.86 oz
độ dày
  • 7.3 mm
  • 0.287 in
Màu sắc
  • Đen
  • Purple
  • Vàng
  • Màu xanh lam
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 24 MP (monochrome)
  • Aperture size - f/1.8 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 27 mm (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5632 x 4224 pixels
  • 23.79 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Secondary front camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.06 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.47 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.36 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP12
Tốc độ đồng hồ gpu
767 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1833 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 1900 MHz (PAR-LX9)
  • LTE 1700/2100 MHz (PAR-LX9)
  • LTE 700 MHz (B12) (PAR-LX9)
  • LTE 700 MHz Class 17 (PAR-LX9)
  • LTE 700 MHz (B28) (PAR-LX9)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz (PAR-LX1; PAR-LX1M; PAR-LX9)
  • UMTS 1700/2100 MHz (PAR-LX9)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3750 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Infrared face recognition sensor

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.07 W/kg
đầu (eu)
0.75 W/kg
Thân máy (usa)
0.44 W/kg
Thân máy (eu)
0.84 W/kg
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei nova 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn