Huawei Y7 Pro 2019

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
159 mm، 6.26 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Huawei Y7 Pro 2019 Giá


Huawei Y7 Pro 2019 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Y7 Pro 2019
Phiên bản
Huawei Y7 Pro 2019
Bí danh
Y7 Pro (2019)، DUB-LX2
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
159 mm، 6.26 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

Huawei Y7 Pro 2019 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Y7 Pro 2019
Phiên bản
Huawei Y7 Pro 2019
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Y7 Pro (2019)
  • DUB-LX2

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.92 mm
  • 6.257 in
Chiều rộng
  • 76.91 mm
  • 3.028 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 159 mm
  • 6.26 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.07 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 143.7 mm
  • 5.66 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.28 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Y7 Pro 2019


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn