Huawei Mate 30 RS

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
165.86 mm، 6.53 in
CPU
CPU
2x 2.86 GHz ARM Cortex-A76، 2x 2.36 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
7296 x 5472 pixels، 39.92 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Huawei Mate 30 RS Giá


Huawei Mate 30 RS Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Mate 30 RS
Phiên bản
Huawei Mate 30 RS
Bí danh
Mate30RS، Mate 30RS، Mate30 RS
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
2x 2.86 GHz ARM Cortex-A76، 2x 2.36 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MP14
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
7296 x 5472 pixels، 39.92 MP
Màn hình
165.86 mm، 6.53 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1176 x 2400 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
198 g، 6.98 oz

Huawei Mate 30 RS Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Mate 30 RS
Phiên bản
Huawei Mate 30 RS
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mate30RS
  • Mate 30RS
  • Mate30 RS

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.224 in
Chiều rộng
  • 73.1 mm
  • 2.878 in
Trọng lượng
  • 198 g
  • 6.98 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 7296 x 5472 pixels
  • 39.92 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • RYYB sensor
  • Leica camera
  • Vario-Summilux-H lens
  • 1080p @ 120 fps
  • 1080p @ 960 fps
  • 720p @ 7680 fps
  • Secondary rear camera - 40MP (super-wide angle)
  • RGGB sensor
  • Aperture size - f/1.8 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/4" (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 80 mm (#3)
  • Phase detection (#3)
  • Laser autofocus (#3)
  • OIS (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
  • 5x hybrid zoom
  • 30x digital zoom
  • TOF (Time Of Flight) 3D camera
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.54"
Mô-đun
Sony IMX650 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 2288 x 1080 pixels
  • 2.47 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
TOF (Time Of Flight) 3D camera
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
Flex OLED
đường chéo
  • 165.86 mm
  • 6.53 in
độ phân giải (h x w)
1176 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 72.98 mm
  • 2.87 in
Chiều cao
  • 148.94 mm
  • 5.86 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
94.36 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.86 GHz ARM Cortex-A76
  • 2x 2.36 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2860 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MP14
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory Card
Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 21
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO
  • VHT160

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Supports DisplayPort 1.2 via a USB 3.1 GEN1 cable (needs to be purchased separately)
  • The inbox USB cable supports USB 2.0
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • GPS (L1 + L5)
  • BDS
  • QZSS (L1 + L5)
  • Galileo (E1 + E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Altimeter
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
  • Gesture

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Mate 30 RS


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn