Huawei Honor 20 Youth Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Huawei Honor 20 Youth Edition Giá


Huawei Honor 20 Youth Edition Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor 20 Youth Edition
Phiên bản
Huawei Honor 20 Youth Edition
Bí danh
Honor 20 Lite (Youth Edition)، LRA-AL00، LRA-TL00
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G51 MP4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
418 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
171 g، 6.05 oz

Huawei Honor 20 Youth Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Honor 20 Youth Edition
Phiên bản
Huawei Honor 20 Youth Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Honor 20 Lite (Youth Edition)
  • LRA-AL00
  • LRA-TL00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.2 mm
  • 6.189 in
Chiều rộng
  • 73.2 mm
  • 2.882 in
Trọng lượng
  • 171 g
  • 6.05 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Magic Night Black
  • Crystal Emerald
  • Icelandic Fantasy

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 720p @ 480 fps
  • 6x digital zoom
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
418 ppi
Chiều rộng
  • 65.67 mm
  • 2.59 in
Chiều cao
  • 145.93 mm
  • 5.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.54 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G51 MP4

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory Card
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.92 W/kg
đầu (eu)
0.84 W/kg
Thân máy (usa)
0.36 W/kg
Thân máy (eu)
1.29 W/kg
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor 20 Youth Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn