Huawei nova 6 SE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
CPU
CPU
2x 2.27 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.88 GHz ARM Cortex-A55
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Huawei nova 6 SE Giá


Huawei nova 6 SE Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei nova 6 SE
Phiên bản
Huawei nova 6 SE
Bí danh
JNY-AL10، JNY-TL10، nova 6SE
Danh mục
Smartphones
Giá
154
Hệ điều hành
Android 10
CPU
2x 2.27 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.88 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 MP6
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2310 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
183 g، 6.46 oz

Huawei nova 6 SE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei nova 6 SE
Phiên bản
Huawei nova 6 SE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • JNY-AL10
  • JNY-TL10
  • nova 6SE

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.2 mm
  • 6.268 in
Chiều rộng
  • 76.3 mm
  • 3.004 in
Trọng lượng
  • 183 g
  • 6.46 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Midnight Black
  • Sakura Pink
  • Crush Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • Macro distance - 4 cm (#4)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2310 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.85 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 147.26 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.74 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.27 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.88 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2270 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 MP6
Tốc độ đồng hồ gpu
820 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1700 MHz (B9)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei nova 6 SE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn