Huawei Honor X10 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
168.4 mm، 6.63 in
CPU
CPU
1x 2.36 GHz Cortex-A56، 3x 2.22 GHz Cortex-A56، 4x 1.84 GHz Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
40 MP,
Pin
Pin
4300 mAh

Huawei Honor X10 5G Giá


Huawei Honor X10 5G Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Honor X10 5G
Phiên bản
Huawei Honor X10 5G
Bí danh
TEL-AN00، TEL-TN00
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.36 GHz Cortex-A56، 3x 2.22 GHz Cortex-A56، 4x 1.84 GHz Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP6
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
40 MP,
Màn hình
168.4 mm، 6.63 in
Mật độ điểm ảnh
397 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
203 g، 7.16 oz

Huawei Honor X10 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Honor X10 5G
Phiên bản
Huawei Honor X10 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • TEL-AN00
  • TEL-TN00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.7 mm
  • 6.445 in
Chiều rộng
  • 76.5 mm
  • 3.012 in
Trọng lượng
  • 203 g
  • 7.16 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Sapphire Blue
  • Midnight Black
  • Titanium Silver
  • Fiery Orange

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 40 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • RYYB sensor
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 2400 x 1080 pixels
  • 2.59 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
Mechanical pop-up camera
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/3"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 168.4 mm
  • 6.63 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
397 ppi
Chiều rộng
  • 69.11 mm
  • 2.72 in
Chiều cao
  • 153.57 mm
  • 6.05 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.36 GHz Cortex-A56
  • 3x 2.22 GHz Cortex-A56
  • 4x 1.84 GHz Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP6

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 21
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Balong 5000 modem

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Honor X10 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn