Huawei nova 8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
CPU
CPU
1x 2.58 GHz ARM Cortex-A76، 3x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Pin
Pin
3800 mAh

Huawei nova 8 Giá


Huawei nova 8 Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei nova 8
Phiên bản
Huawei nova 8
Bí danh
ANG-AN00
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.58 GHz ARM Cortex-A76، 3x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G77 MP8
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
3800 mAh
Trọng lượng
169 g، 5.96 oz

Huawei nova 8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei nova 8
Phiên bản
Huawei nova 8
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ANG-AN00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.12 mm
  • 6.304 in
Chiều rộng
  • 74.1 mm
  • 2.917 in
Trọng lượng
  • 169 g
  • 5.96 oz
độ dày
  • 7.64 mm
  • 0.301 in
Màu sắc
  • Color 8
  • Provence Lavender
  • Forest Green
  • Bright Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9216 x 6912 pixels
  • 63.7 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • 10x digital zoom

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 166.88 mm
  • 6.57 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 69.93 mm
  • 2.75 in
Chiều cao
  • 151.52 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.59 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.58 GHz ARM Cortex-A76
  • 3x 2.4 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2580 MHz
Gpu
ARM Mali-G77 MP8

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-SUL 700 MHz (n83)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-SUL 1800 MHz (n80)
  • 5G-SUL 1900 MHz (n84)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei nova 8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn