Huawei P30 Pro New Edition

Phiên bản
Phiên bản
Huawei P30 Pro New Edition
Màn hình
Màn hình
164.34 mm، 6.47 in
CPU
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A76، 2x 1.92 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
7296 x 5472 pixels، 39.92 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Huawei P30 Pro New Edition Giá


Huawei P30 Pro New Edition Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei P30 Pro New Edition
Phiên bản
Huawei P30 Pro New Edition
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A76، 2x 1.92 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MP10
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
7296 x 5472 pixels، 39.92 MP
Màn hình
164.34 mm، 6.47 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.77 oz

Huawei P30 Pro New Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei P30 Pro New Edition
Phiên bản
Huawei P30 Pro New Edition
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158 mm
  • 6.22 in
Chiều rộng
  • 73.4 mm
  • 2.89 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 8.41 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Đen
  • Aurora
  • Silver Frost

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 7296 x 5472 pixels
  • 39.92 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • RYYB sensor
  • Leica camera
  • Vario-Summilux-H lens
  • 1080p @ 60 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 20 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - 1/2.7" (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#2)
  • Third rear camera (telephoto)
  • Periscope zoom system - 5x optical zoom (#3)
  • Periscope zoom system - 10x hybrid zoom (#3)
  • Periscope zoom system - 50x digital zoom (#3)
  • Aperture size - f/3.4 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 125 mm (#3)
  • OIS (#3)
  • TOF (Time Of Flight) 3D camera
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.7"
Mô-đun
Sony IMX650 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 164.34 mm
  • 6.47 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.87 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 149.21 mm
  • 5.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.89 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.6 GHz ARM Cortex-A76
  • 2x 1.92 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MP10
Tốc độ đồng hồ gpu
720 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory Card
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 1500 MHz (B32)
  • LTE 2000 MHz (B34)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz (B6)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • LTE Cat 21
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • VHT160 MU-MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (L1)
  • BeiDou (B1)
  • Galileo (E1+E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.79 W/kg
đầu (eu)
0.64 W/kg
Thân máy (usa)
0.64 W/kg
Thân máy (eu)
0.99 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei P30 Pro New Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn