Huawei Mate 40E 4G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 2.86 GHz ARM Cortex-A76، 2x 2.36 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Pin
Pin
4200 mAh

Huawei Mate 40E 4G Giá


Huawei Mate 40E 4G Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei Mate 40E 4G
Phiên bản
Huawei Mate 40E 4G
Bí danh
Mate40E 4G، OCE-AL50
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
CPU
2x 2.86 GHz ARM Cortex-A76، 2x 2.36 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MP14
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9216 x 6912 pixels، 63.7 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2376 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4200 mAh
Trọng lượng
188 g، 6.63 oz

Huawei Mate 40E 4G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei Mate 40E 4G
Phiên bản
Huawei Mate 40E 4G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mate40E 4G
  • OCE-AL50

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.6 mm
  • 6.244 in
Chiều rộng
  • 72.5 mm
  • 2.854 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.63 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Secret Silver
  • Glazed White
  • Bright Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9216 x 6912 pixels
  • 63.7 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • UltraVision camera
  • RYYB sensor
  • Leica camera
  • Vario-Summilux-H lens
  • Color Temperature Sensor
  • Octa Phase Detection AF
  • 1080p @ 960fps
  • Secondary rear camera - 16MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telephoto)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 85 mm (#3)
  • OIS (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.28"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
1080p @ 240 fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
Flex OLED
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2376 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.32 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 150.3 mm
  • 5.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.59 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.86 GHz ARM Cortex-A76
  • 2x 2.36 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2860 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MP14
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory Card 2
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • LTE Cat 21
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MIMO
  • HE160
  • 1024 QAM
  • 8 Spatial-stream Sounding MU-MIMO
  • 8 Spatial-stream Sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GLONASS
  • GPS (L1+L5)
  • Galileo (E1+E5a+E2b)
  • BeiDou (B1I+B1B+B1C+B2a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Laser sensor
  • X-axis linear motor
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei Mate 40E 4G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn