Huawei P50E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.4 GHz Cortex-A78، 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Pin
Pin
4100 mAh

Huawei P50E Giá


Huawei P50E Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei P50E
Phiên bản
Huawei P50E
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.4 GHz Cortex-A78، 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
GPU
Qualcomm Adreno 642L
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
456 ppi
Độ phân giải
1224 x 2700 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4100 mAh
Trọng lượng
181 g، 6.38 oz

Huawei P50E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei P50E
Phiên bản
Huawei P50E
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156.5 mm
  • 6.161 in
Chiều rộng
  • 73.8 mm
  • 2.906 in
Trọng lượng
  • 181 g
  • 6.38 oz
độ dày
  • 7.92 mm
  • 0.312 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cocoa Tea Gold
  • Snow White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • 5x optical zoom
  • 50x digital zoom
  • XD Fusion Pro Image Engine
  • Leica camera
  • Vario-Summilux-H lens
  • Secondary rear camera - 13MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Aperture size - f/3.4 (#3)
  • OIS (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
1080p @ 240 fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1224 x 2700 pixels
Mật độ điểm ảnh
456 ppi
Chiều rộng
  • 68.17 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 150.37 mm
  • 5.92 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.04 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.4 GHz Cortex-A78
  • 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 642L
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
Nano Memory Card
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MIMO
  • HE160
  • 4096 QAM
  • 8 Spatial-stream Sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GLONASS
  • GPS (L1+L5)
  • Galileo (E1+E5a+E2b)
  • BeiDou (B1I+B1B+B1C+B2a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei P50E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn