Huawei MatePad Paper

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
Màn hình
Màn hình
261.62 mm، 10.3 in
CPU
CPU
3x 2.22 GHz ARM Cortex-A76، 3x 1.84 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
227 ppi
Pin
Pin
3625 mAh

Huawei MatePad Paper Giá


Huawei MatePad Paper Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei MatePad Paper
Phiên bản
Huawei MatePad Paper
Danh mục
Smartphones
Giá
49
Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0
CPU
3x 2.22 GHz ARM Cortex-A76، 3x 1.84 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MP6
RAM
LPDDR4X
Màn hình
261.62 mm، 10.3 in
Mật độ điểm ảnh
227 ppi
Độ phân giải
1404 x 1872 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3625 mAh
Trọng lượng
360 g، 12.7 oz

Huawei MatePad Paper Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei MatePad Paper
Phiên bản
Huawei MatePad Paper
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 182.7 mm
  • 7.193 in
Chiều rộng
  • 225.2 mm
  • 8.866 in
Trọng lượng
  • 360 g
  • 12.7 oz
độ dày
  • 6.65 mm
  • 0.262 in
Màu sắc
Balck

Màn hình

Loại
E Ink
đường chéo
  • 261.62 mm
  • 10.3 in
độ phân giải (h x w)
1404 x 1872 pixels
Mật độ điểm ảnh
227 ppi
Chiều rộng
  • 156.97 mm
  • 6.18 in
Chiều cao
  • 209.3 mm
  • 8.24 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.11 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 2.0

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 3x 2.22 GHz ARM Cortex-A76
  • 3x 1.84 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2360 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MP6

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3625 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei MatePad Paper


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn