Huawei nova 12 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0
Màn hình
Màn hình
171.7 mm، 6.76 in
Trọng lượng
Trọng lượng
201 g، 7.09 oz
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Pin
Pin
4600 mAh

Huawei nova 12 Pro Giá


Huawei nova 12 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Huawei
Mẫu
Huawei nova 12 Pro
Phiên bản
Huawei nova 12 Pro
Bí danh
ADA-AL00
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0
GPU
ARM Mali-G610
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
171.7 mm، 6.76 in
Mật độ điểm ảnh
449 ppi
Độ phân giải
1224 x 2776 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4600 mAh
Trọng lượng
201 g، 7.09 oz

Huawei nova 12 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Huawei
Môhình
Huawei nova 12 Pro
Phiên bản
Huawei nova 12 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
ADA-AL00

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.14 mm
  • 6.423 in
Chiều rộng
  • 74.96 mm
  • 2.951 in
Trọng lượng
  • 201 g
  • 7.09 oz
độ dày
  • 7.68 mm
  • 0.302 in
Màu sắc
  • Đen
  • Sakura Pink
  • Sakura White
  • Color 12

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.4 - 4
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide and macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 112° (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.28"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8960 x 6720 pixels
  • 60.21 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (portrait)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Autofocus (#2)
  • 2x optical zoom (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 171.7 mm
  • 6.76 in
độ phân giải (h x w)
1224 x 2776 pixels
Mật độ điểm ảnh
449 ppi
Chiều rộng
  • 69.27 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 157.11 mm
  • 6.19 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HarmonyOS 4.0

Bộ Xử Lý

Gpu
ARM Mali-G610

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • HE160
  • 1024 QAM
  • 8 Spatial-stream Sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • NavIC
  • GLONASS (L1+L5)
  • Galileo (E1+E5a)
  • BeiDou (B1I+B1C+B2a)
  • QZSS (L1 + L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Laser sensor
  • X-axis linear motor
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1600 pixels
LPDDR4
260 ppi
6000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
Huawei Honor 5A LYO-L21
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3100 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1350 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
G620S-L02
720x1280
1 GB
294 PPI
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Huawei nova 12 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn