HTC Google Nexus One

Phiên bản
Phiên bản
HTC Google Nexus One
Màn hình
Màn hình
93.98 mm، 3.7 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
1400 mAh

HTC Google Nexus One Giá


HTC Google Nexus One Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC Google Nexus One
Phiên bản
HTC Google Nexus One
Bí danh
G5
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
93.98 mm، 3.7 in
Mật độ điểm ảnh
252 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
130 g، 4.59 oz

HTC Google Nexus One Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Môhình
HTC Google Nexus One
Phiên bản
HTC Google Nexus One
Danhmục
Smartphones
Bí danh
G5

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 119 mm
  • 4.685 in
Chiều rộng
  • 59.8 mm
  • 2.354 in
Trọng lượng
  • 130 g
  • 4.59 oz
độ dày
  • 11.5 mm
  • 0.453 in
Màu sắc
Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 800 x 480 pixels
  • 0.38 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 93.98 mm
  • 3.7 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
252 ppi
Chiều rộng
  • 48.35 mm
  • 1.9 in
Chiều cao
  • 80.59 mm
  • 3.17 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
54.93 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Scorpion
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
266 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 10 (16-24 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 2 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.973 W/kg
Thân máy (usa)
1.1 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC Google Nexus One


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn