HTC HD mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional
Màn hình
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
CPU
CPU
1x 0.8 GHz ARM11
RAM
RAM
LPDDR
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1200 mAh

HTC HD mini Giá


HTC HD mini Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC HD mini
Phiên bản
HTC HD mini
Bí danh
Photon، T5555
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional
CPU
1x 0.8 GHz ARM11
GPU
Qualcomm Adreno 200
RAM
LPDDR
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
81.28 mm، 3.2 in
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1200 mAh
Trọng lượng
110 g، 3.88 oz

HTC HD mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Môhình
HTC HD mini
Phiên bản
HTC HD mini
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Photon
  • T5555

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 103.8 mm
  • 4.087 in
Chiều rộng
  • 57.7 mm
  • 2.272 in
Trọng lượng
  • 110 g
  • 3.88 oz
độ dày
  • 11.7 mm
  • 0.461 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 81.28 mm
  • 3.2 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
180 ppi
Chiều rộng
  • 45.09 mm
  • 1.78 in
Chiều cao
  • 67.63 mm
  • 2.66 in
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
51.07 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows Mobile 6.5.3 Professional

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 0.8 GHz ARM11
Tốc độ xung nhịp cpu
800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 200
Tốc độ đồng hồ gpu
226 MHz

RAM

Loại
LPDDR
Tốc độ xung nhịp
166 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 10 (59.2-118.4 kbit/s , 177.6-236.8 kbit/s )
  • GPRS Class 10 (16-24 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 2 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • Wi-Fi Router

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.99 W/kg
Thân máy (eu)
1.05 W/kg
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC HD mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn