HTC One M7

Phiên bản
Phiên bản
HTC One M7
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
4x 1.7 GHz Krait 300
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2688 x 1520 pixels، 4.09 MP
Pin
Pin
2300 mAh

HTC One M7 Giá


HTC One M7 Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC One M7
Phiên bản
HTC One M7
Bí danh
M7، One M7 Google Play Edition، 801s، 802d، 802e، 802t، 802w
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.7 GHz Krait 300
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2688 x 1520 pixels، 4.09 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
469 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
2300 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

HTC One M7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Môhình
HTC One M7
Phiên bản
HTC One M7
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • M7
  • One M7 Google Play Edition
  • 801s
  • 802d
  • 802e
  • 802t
  • 802w

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 137.4 mm
  • 5.409 in
Chiều rộng
  • 68.2 mm
  • 2.685 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2688 x 1520 pixels
  • 4.09 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 2.024 µm
  • 0.002024 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
720p - 60fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
STMicroelectronics VD6869

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1932 x 1092 pixels
  • 2.11 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.414 µm
  • 0.001414 mm
độ mở (w)
f/2
Mô-đun
OmniVision OV2722

Màn hình

Loại
Super LCD 3
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
469 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.2 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.7 GHz Krait 300
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
600 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.655 W/kg
đầu (eu)
0.863 W/kg
Thân máy (usa)
0.404 W/kg
Thân máy (eu)
0.36 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC One M7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn