HTC U23 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Pin
Pin
4600 mAh

HTC U23 Pro Giá


HTC U23 Pro Thông số chính


Thương hiệu
HTC
Mẫu
HTC U23 Pro
Phiên bản
HTC U23 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 644
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Màn hình
170.18 mm، 6.7 in
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4600 mAh
Trọng lượng
205 g، 7.23 oz

HTC U23 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
HTC
Môhình
HTC U23 Pro
Phiên bản
HTC U23 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166.6 mm
  • 6.559 in
Chiều rộng
  • 77.09 mm
  • 3.035 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 8.88 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Coffee Black
  • Twilight Snow White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12000 x 9000 pixels
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 170.18 mm
  • 6.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Chiều rộng
  • 69.84 mm
  • 2.75 in
Chiều cao
  • 155.19 mm
  • 6.11 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.66 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 644
Tốc độ đồng hồ gpu
443 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
540 x 960 pixels
LPDDR2
256 ppi
1730 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
326 ppi
2110 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
217 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2600 mAh

Đánh giá của người dùng cho HTC U23 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn