i-mobile IQ X Leon

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
133.6 mm، 5.26 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5196 x 3464 pixels، 18 MP
Pin
Pin
2500 mAh

i-mobile IQ X Leon Giá


i-mobile IQ X Leon Thông số chính


Thương hiệu
i-mobile
Mẫu
i-mobile IQ X Leon
Phiên bản
i-mobile IQ X Leon
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 306
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
5196 x 3464 pixels، 18 MP
Màn hình
133.6 mm، 5.26 in
Mật độ điểm ảnh
279 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.16 oz

i-mobile IQ X Leon Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
i-mobile
Môhình
i-mobile IQ X Leon
Phiên bản
i-mobile IQ X Leon
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.3 mm
  • 5.878 in
Chiều rộng
  • 73.2 mm
  • 2.882 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.16 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5196 x 3464 pixels
  • 18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 133.6 mm
  • 5.26 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
279 ppi
Chiều rộng
  • 65.5 mm
  • 2.58 in
Chiều cao
  • 116.45 mm
  • 4.58 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 306
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1750 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2300 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho i-mobile IQ X Leon


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn