iiiF150 H2022

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Pin
Pin
4800 mAh

iiiF150 H2022 Giá


iiiF150 H2022 Thông số chính


Thương hiệu
iiiF150
Mẫu
iiiF150 H2022
Phiên bản
iiiF150 H2022
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
293 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
267 g، 9.42 oz

iiiF150 H2022 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
iiiF150
Môhình
iiiF150 H2022
Phiên bản
iiiF150 H2022
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.181 in
Chiều rộng
  • 78.35 mm
  • 3.085 in
Trọng lượng
  • 267 g
  • 9.42 oz
độ dày
  • 15 mm
  • 0.591 in
Màu sắc
  • Black Swan
  • Leafy Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6944 pixels
  • 64.44 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Quad-LED flash
  • Secondary rear camera - 20 MP (night vision)
  • Sensor model - Sony IMX350 (#2)
  • Sensor size - 1/2.78" (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/1.8 (#2)
  • Angle of view - 78° (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • Dual IR lights (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M2 (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Angle of view - 84° (#3)
  • 3-element lens (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.97"
Mô-đun
Samsung S5KGW3P13

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4656 x 3492 pixels
  • 16.26 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/3"
Mô-đun
SK Hynix Hi-1634

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
293 ppi
Chiều rộng
  • 62.48 mm
  • 2.46 in
Chiều cao
  • 124.95 mm
  • 4.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.67 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
10000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
10000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
7000 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
293 ppi
8000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
10000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
15000 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho iiiF150 H2022


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn