Google Pixel

Phiên bản
Phiên bản
Google Pixel
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.593 GHz Kryo
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4048 x 3036 pixels، 12.29 MP
Pin
Pin
2770 mAh

Google Pixel Giá


Google Pixel Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel
Phiên bản
Google Pixel
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.593 GHz Kryo
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4048 x 3036 pixels، 12.29 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB، 128 GB
Pin
2770 mAh
Trọng lượng
143 g، 5.04 oz

Google Pixel Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Pixel
Phiên bản
Google Pixel
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143.84 mm
  • 5.663 in
Chiều rộng
  • 69.54 mm
  • 2.738 in
Trọng lượng
  • 143 g
  • 5.04 oz
độ dày
  • 8.58 mm
  • 0.338 in
Màu sắc
  • Đen
  • Bạc
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4048 x 3036 pixels
  • 12.29 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.544 µm
  • 0.001544 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • 1080p @ 120 fps
  • 720p @ 240 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX378 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.391 µm
  • 0.001391 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX179 Exmor R

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
441 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.12 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.15 GHz Kryo
  • 2x 1.593 GHz Kryo
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
624 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 32 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 2300 MHz (B30)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2770 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.92 W/kg
đầu (eu)
0.33 W/kg
Thân máy (usa)
0.8 W/kg
Thân máy (eu)
0.61 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
GP4BC
1440x3120
LPDDR5
512 PPI
Minimum 4926 mAh, Typical 5000 mAh
GKWS6
1080x2400
8 GB
426 PPI
4575 mAh
GQML3
1080x2400
8 GB
416 PPI
4355 mAh
G5NZ6
1080x2340
8 GB
434 PPI
4000 mAh
G025H
1080x2340
6 GB
414 PPI
3885 mAh
G013B
1080x2160
4 GB
441 PPI
2915 mAh
G020H
1080x2220
4 GB
441 PPI
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn