Hafury Note 10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
150.62 mm، 5.93 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Hafury Note 10 Giá


Hafury Note 10 Thông số chính


Thương hiệu
Hafury
Mẫu
Hafury Note 10
Phiên bản
Hafury Note 10
Bí danh
Note10
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
150.62 mm، 5.93 in
Mật độ điểm ảnh
407 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
174 g، 6.14 oz

Hafury Note 10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Hafury
Môhình
Hafury Note 10
Phiên bản
Hafury Note 10
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Note10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.06 mm
  • 6.105 in
Chiều rộng
  • 74.67 mm
  • 2.94 in
Trọng lượng
  • 174 g
  • 6.14 oz
độ dày
  • 9.55 mm
  • 0.376 in
Màu sắc
  • Đen
  • Purple-Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Flash - 1.0A
  • Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV16880

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.124 µm
  • 0.001124 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Sony IMX219PQ Exmor R

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 150.62 mm
  • 5.93 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
407 ppi
Chiều rộng
  • 67.36 mm
  • 2.65 in
Chiều cao
  • 134.72 mm
  • 5.3 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.63 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2450 mAh
720 x 1612 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
267 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Hafury Note 10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn