Goclever Quantum 450

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1800 mAh

Goclever Quantum 450 Giá


Goclever Quantum 450 Thông số chính


Thương hiệu
Goclever
Mẫu
Goclever Quantum 450
Phiên bản
Goclever Quantum 450
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Broadcom VideoCore IV
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

Goclever Quantum 450 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Goclever
Môhình
Goclever Quantum 450
Phiên bản
Goclever Quantum 450
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134 mm
  • 5.276 in
Chiều rộng
  • 67 mm
  • 2.638 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.402 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.38 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Broadcom VideoCore IV

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1750 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
540 x 960 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
220 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
245 ppi
2800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
277 ppi
2450 mAh

Đánh giá của người dùng cho Goclever Quantum 450


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn