Goclever Insignia 530 LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
2450 mAh

Goclever Insignia 530 LTE Giá


Goclever Insignia 530 LTE Thông số chính


Thương hiệu
Goclever
Mẫu
Goclever Insignia 530 LTE
Phiên bản
Goclever Insignia 530 LTE
Danh mục
Smartphones
Giá
63
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
277 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2450 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.64 oz

Goclever Insignia 530 LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Goclever
Môhình
Goclever Insignia 530 LTE
Phiên bản
Goclever Insignia 530 LTE
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.787 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.64 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1088 pixels
  • 2.09 MP
Kích thước pixel
  • 1.145 µm
  • 0.001145 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX135 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Interpolated resolution - 5 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
277 ppi
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.42 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2450 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
540 x 960 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
245 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1750 mAh
540 x 960 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
220 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
245 ppi
2800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Goclever Insignia 530 LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn