General Mobile Discovery Air

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
Màn hình
Màn hình
121.92 mm، 4.8 in
CPU
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2050 mAh

General Mobile Discovery Air Giá


General Mobile Discovery Air Thông số chính


Thương hiệu
General Mobile
Mẫu
General Mobile Discovery Air
Phiên bản
General Mobile Discovery Air
Danh mục
Smartphones
Giá
455
Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat
CPU
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-450 MP4
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
121.92 mm، 4.8 in
Mật độ điểm ảnh
306 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2050 mAh
Trọng lượng
98 g، 3.46 oz

General Mobile Discovery Air Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
General Mobile
Môhình
General Mobile Discovery Air
Phiên bản
General Mobile Discovery Air
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139.8 mm
  • 5.504 in
Chiều rộng
  • 67.5 mm
  • 2.657 in
Trọng lượng
  • 98 g
  • 3.46 oz
độ dày
  • 5.15 mm
  • 0.203 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Pink
  • Đen
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ mở (w)
f/2.4

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 121.92 mm
  • 4.8 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
306 ppi
Chiều rộng
  • 59.77 mm
  • 2.35 in
Chiều cao
  • 106.26 mm
  • 4.18 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4.2 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.7 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1700 MHz
Gpu
ARM Mali-450 MP4
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3075 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
282 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2700 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh

Đánh giá của người dùng cho General Mobile Discovery Air


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn