General Mobile GM Phoenix 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
4700 mAh

General Mobile GM Phoenix 5G Giá


General Mobile GM Phoenix 5G Thông số chính


Thương hiệu
General Mobile
Mẫu
General Mobile GM Phoenix 5G
Phiên bản
General Mobile GM Phoenix 5G
Danh mục
Smartphones
Giá
88
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4700 mAh
Trọng lượng
205 g، 7.23 oz

General Mobile GM Phoenix 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
General Mobile
Môhình
General Mobile GM Phoenix 5G
Phiên bản
General Mobile GM Phoenix 5G
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.15 mm
  • 6.463 in
Chiều rộng
  • 74.7 mm
  • 2.941 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 8.75 mm
  • 0.344 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 122° (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 3-element lens (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • 3-element lens (#4)
Cảm biến
PureCel
định dạng cảm biến
1/1.55"
Mô-đun
OmniVision OV50A

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Chiều rộng
  • 69.23 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 157.68 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.31 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.6 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4700 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
282 ppi
3075 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1800 mAh
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
282 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2700 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh

Đánh giá của người dùng cho General Mobile GM Phoenix 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn