Gionee M2017

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amigo 3.5 (Android 6.0 Marshmallow)
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
7000 mAh

Gionee M2017 Giá


Gionee M2017 Thông số chính


Thương hiệu
Gionee
Mẫu
Gionee M2017
Phiên bản
Gionee M2017
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Amigo 3.5 (Android 6.0 Marshmallow)
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Độ phân giải
1440 x 2560 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
7000 mAh
Trọng lượng
238 g، 8.4 oz

Gionee M2017 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gionee
Môhình
Gionee M2017
Phiên bản
Gionee M2017
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.2 mm
  • 6.11 in
Chiều rộng
  • 77.6 mm
  • 3.055 in
Trọng lượng
  • 238 g
  • 8.4 oz
độ dày
  • 10.78 mm
  • 0.424 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
Secondary rear camera - 13 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2560 pixels
Mật độ điểm ảnh
515 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 126.19 mm
  • 4.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.61 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Amigo 3.5 (Android 6.0 Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1950 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Tốc độ đồng hồ gpu
621 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
7000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
3 ppi
3500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gionee M2017


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn