Gionee F9 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
159 mm، 6.26 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4050 mAh

Gionee F9 Plus Giá


Gionee F9 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Gionee
Mẫu
Gionee F9 Plus
Phiên bản
Gionee F9 Plus
Danh mục
Smartphones
Giá
274
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
159 mm، 6.26 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4050 mAh
Trọng lượng
167 g، 5.92 oz

Gionee F9 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gionee
Môhình
Gionee F9 Plus
Phiên bản
Gionee F9 Plus
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.8 mm
  • 6.291 in
Chiều rộng
  • 76.5 mm
  • 3.012 in
Trọng lượng
  • 167 g
  • 5.92 oz
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 159 mm
  • 6.26 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.07 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 143.7 mm
  • 5.66 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
3 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3130 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gionee F9 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn