Gionee Steel 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amigo (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
157.91 mm، 6.22 in
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3096 pixels، 12.48 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Gionee Steel 5 Giá


Gionee Steel 5 Thông số chính


Thương hiệu
Gionee
Mẫu
Gionee Steel 5
Phiên bản
Gionee Steel 5
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Amigo (Android 9.0 Pie)
Máy ảnh chính
4032 x 3096 pixels، 12.48 MP
Màn hình
157.91 mm، 6.22 in
Mật độ điểm ảnh
236 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
5000 mAh

Gionee Steel 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Gionee
Môhình
Gionee Steel 5
Phiên bản
Gionee Steel 5
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.7 mm
  • 6.287 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.988 in
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3096 pixels
  • 12.48 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.91 mm
  • 6.22 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
236 ppi
Chiều rộng
  • 77.42 mm
  • 3.05 in
Chiều cao
  • 137.63 mm
  • 5.42 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
88.19 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Amigo (Android 9.0 Pie)

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR3
258 ppi
4800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
3 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Gionee Steel 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn